midsummer's day
Định nghĩa
Danh từ: Ngày hạ chí, một ngày trong quý (quarter day) ở Anh, xứ Wales và Ireland, thường rơi vào ngày 24 tháng 6. Đây là một ngày quan trọng trong lịch sử và văn hóa, đánh dấu thời điểm giữa mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày hạ chí được tổ chức bằng lửa trại và lễ hội ở nhiều quốc gia châu Âu.)
- (Ở Anh, ngày hạ chí là một trong bốn ngày quý khi tiền thuê nhà và các khoản thanh toán đến hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Midsummer's day thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý để chỉ một mốc thời gian cụ thể trong năm.
- Trong văn học, midsummer's day có thể mang tính biểu tượng, liên quan đến sự kỳ diệu, tình yêu và sự chuyển giao mùa (ví dụ: vở kịch "A Midsummer Night's Dream" của Shakespeare).
Biến thể và từ gần giống
- Midsummer (danh từ): mùa hạ chí, thời điểm giữa mùa hè.
- Midsummer is the longest day of the year. (Mùa hạ chí là ngày dài nhất trong năm.)
- Midsummer's Eve (danh từ): đêm trước ngày hạ chí, thường gắn với các truyền thống dân gian.
- They danced around the bonfire on midsummer's eve. (Họ nhảy múa quanh lửa trại vào đêm hạ chí.)
Từ đồng nghĩa
- Summer solstice: hạ chí (thiên văn), thường rơi vào ngày 20-21 tháng 6.
- The summer solstice is the astronomical event that marks the beginning of summer. (Hạ chí là sự kiện thiên văn đánh dấu sự bắt đầu của mùa hè.)
- Quarter day: ngày quý, một trong bốn ngày trong năm dùng để thanh toán hợp đồng hoặc thuê nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "midsummer's day", nhưng có thể dùng với động từ "observe" (quan sát, kỷ niệm): - Observe midsummer's day: kỷ niệm ngày hạ chí. - Many communities observe midsummer's day with traditional rituals. (Nhiều cộng đồng kỷ niệm ngày hạ chí bằng các nghi lễ truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
- Midsummer madness: sự điên rồ giữa mùa hè (ám chỉ hành động kỳ lạ hoặc không hợp lý xảy ra vào thời điểm này).
- His decision to quit his job was sheer midsummer madness. (Quyết định nghỉ việc của anh ấy thực sự là sự điên rồ giữa mùa hè.)